Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pole dancing
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
əʊ
l
ˈ
d
ɑː
n
s
.
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
p
oʊ
l
ˈ
d
æ
n
s
.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Khiêu vũ, thường là khiêu dâm, bao gồm việc đu dây quanh một cột cố định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dancing, usually erotic, which involves swinging around a fixed pole.
Ví dụ
Pole
dancing
is
an
art
.
She
is
learning
pole
dancing
.
AI
1
Khiêu vũ
1
Khiêu vũ
1
Khiêu vũ