Dịch

pole dancing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khiêu vũ, thường là khiêu dâm, bao gồm việc đu dây quanh một cột cố địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Dancing, usually erotic, which involves swinging around a fixed pole.

Ví dụ

  • .
  • .

AI