Dịch

brain rot

danh từ (noun)
UK/ˈbɹeɪn ˌɹɒt/US/ˈbɹeɪn ˌɹɑt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự suy thoái của năng lực tinh thần, trí thông minh, lẽ thường hoặc tính cách đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The degradation of mental faculties, intelligence, common sense, or moral character.
  2. Thối nãodanh từkhông đếm được (uncountable)Any form of media content that is deemed to hold little artistic value or negatively impact those who consume it.
  3. Trạng thái bị ám ảnh bởi một tác phẩm truyền thông cụ thể, đặc biệt đến mức được coi là đáng xấu hổdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being obsessed with a particular work of media, particularly to an extent considered to be embarrassing.

Cụm từ (phrase)

Italian brainrotdanh từMột loạt meme trên Internet xoay quanh các hình ảnh và video siêu thực do AI tạo ra mô tả các sinh vật hợp nhất với các đồ vật hàng ngày, thường có tên giả tiếng Ý

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • children's , .
  • […] .
  • ^([]) 10 -

AI