Nghĩa chính
- Sự suy thoái của năng lực tinh thần, trí thông minh, lẽ thường hoặc tính cách đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The degradation of mental faculties, intelligence, common sense, or moral character.
- Thối nãodanh từkhông đếm được (uncountable)Any form of media content that is deemed to hold little artistic value or negatively impact those who consume it.
- Trạng thái bị ám ảnh bởi một tác phẩm truyền thông cụ thể, đặc biệt đến mức được coi là đáng xấu hổdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being obsessed with a particular work of media, particularly to an extent considered to be embarrassing.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Italian brainrotdanh từ | danh từ | Một loạt meme trên Internet xoay quanh các hình ảnh và video siêu thực do AI tạo ra mô tả các sinh vật hợp nhất với các đồ vật hàng ngày, thường có tên giả tiếng Ý |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc brain rotTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- children's , .
- […] .
- ^([]) 10 -