Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brainrot
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thối não
danh từ
brain rot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brainrot
Dạng gốc
(base form)
brainrot
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brain rot
Sự suy thoái của năng lực tinh thần, trí thông minh, lẽ thường hoặc tính cách đạo đức
AI
1
Thối não
1
Thối não
1
Thối não