Dịch

brainrot

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thối nãodanh từbrain rot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brainrotDạng gốc (base form)
  2. brainrotsSố nhiều (plural)

AI