Dịch

bathing tub

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bathtubdanh từSynonym of bathtub.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bathing tubDạng gốc (base form)
  2. bathing tubsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI