Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bathing tub
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
ð
ɪ
ŋ
ˈ
t
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bathtub
danh từ
Synonym of bathtub.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bathing tub
Dạng gốc
(base form)
bathing tub
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bathtub
AI
1
Đồng nghĩa với bathtub
1
Đồng nghĩa với bathtub
1
Đồng nghĩa với bathtub