Dịch

capa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkapa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Áo choàngdanh từcloak, cape (a sleeveless garment hanging from the neck)
  2. Lớp, nước sơndanh từcoat, sheet (a covering of material, such as paint)
  3. Lớp, tầngdanh từlayer (a single thickness of some material covering a surface)
  4. Dạng chia của caparđộng từinflection of capar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capaDạng gốc (base form)
  2. capasSố nhiều (plural)
  3. socapaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a capa y espadaHết mình, quyết liệt
capa de ozonoTầng ô-dôn
a so capatrạng từBí mật
so capa degiới từDưới sự giả vờ của
capa anualdanh từChiếc nhẫn hàng năm
capa de hielodanh từChỏm băng, tảng băng, lớp băng
estar de capa caídaBị choáng váng; ở dưới bãi rác
echar la capa al torođộng từGiúp ai đó một tay

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Vỏ bọc
  1. Vỏ bọc, chiêu bàiguise; pretext

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Áo choàng
Khác

Ví dụ

  • .Họ đã quét một lớp sơn lên chiếc ghế.
  • .Mặt đất đó có một lớp váng rất dày.
  • , .Nếu không có tầng ô-dôn, chúng ta sẽ gặp nguy hiểm.

AI