manto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmanto/nguồn
Nghĩa chính
- Áo choàng, khăn choàngdanh từshroud, cloak
- Lớp, tầng phủdanh từlayer, surface, blanket, carpet
- Áo choàng, lớp phủdanh từmantle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mantoDạng gốc (base form)
- mantosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manto de la noche | Màn đêm | |
| manto de nubes | Màn mây | |
| manto de oscuridad | Màn tối | |
| manto sagrado | Áo choàng thánh | |
| me cago en mi mantocụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với me cago en la leche |
Ví dụ
- .Cô ấy phủ lưng mình bằng áo choàng xanh.
- , .Đêm đã đến, và một lớp bóng tối phủ lên các con phố.
- ¡ !Dưới tấm áo này, chúng ta trở nên vô hình!
Họ từ (word family)
cùng gốc mantoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung