Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Chiếc áo của vị trídanh từA piece of clothing somewhat like an open robe or cloak, especially that worn by Orthodox bishops.
- Trọng trách, vai trò, sự bảo bọcdanh từA figurative garment representing authority or status, capable of affording protection.
- Lớp phủ, màn chedanh từAnything that covers or conceals something else; a cloak.
- Bao phủ, che giấuđộng từngoại động từ (transitive)To cover or conceal (something); to cloak; to disguise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the mantle of sb/sthvai trò/trách nhiệm của ai/cái gì
- mantle sthbao phủ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assume the mantleđộng từ | động từ | Tiếp nhận trọng trách |
| earth's mantle | Tầng manti của Trái Đất | |
| mantle of leadership | Trọng trách lãnh đạo | |
| take on the mantle | Gánh vác trọng trách | |
| gas mantledanh từ | danh từ | Gạc sợi đốt (lớp phủ) bao quanh ngọn lửa trong đèn khí, có chứa đất hiếm để tăng cường hiệu suất phát sáng |
| Blue Mantledanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong bốn người theo đuổi trường Cao đẳng Vũ khí |
| mantle leafdanh từ | danh từ | Lá cây cằn cỗi phủ phục, nửa bao bọc, giống như loài Platycerium alcicorne, khác biệt với lá lá màu mỡ |
| foot mantledanh từ | danh từ | Bộ quần áo dài để bảo vệ quần áo khi đi xe; một chiếc váy cưỡi ngựa |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 5
Màng áo
- The body wall of a mollusc, from which the shell is secreted.
Họ từ (word family)
cùng gốc mantleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimantel
- từ tiếng Anh cổmæntel
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mantel
Cùng gốc (doublet)manteau
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Phong trào đã nỗ lực đưa phụ nữ vào dưới sự bảo bọc của luật quyền công dân.
- , , , , , Hỡi hoàng tử, hãy biết rằng giữa những năm tháng đại dương nuốt chửng Atlantis cùng những thành phố hoa lệ, và những năm tháng trỗi dậy của Những người con của Aryas, đã có một Thời đại không tưởng, khi các vương quốc lộng lẫy trải rộng khắp thế giới như những tấm áo choàng màu xanh dưới muôn vì sao
- : shell-secreting .Cơ thể động vật thân mềm nhìn chung được chia thành hai phần: chân cơ bắp và màng áo tiết ra vỏ.