Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foot mantle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ʊ
t
ˈ
m
æ
n
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Bộ quần áo dài để bảo vệ quần áo khi đi xe; một chiếc váy cưỡi ngựa
danh từ
A long garment to protect the clothing when riding; a riding skirt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foot mantle
Dạng gốc
(base form)
foot mantle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
một chiếc váy cưỡi ngựa
1
một chiếc váy cưỡi ngựa
1
một chiếc váy cưỡi ngựa