Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transmantle
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xuyên qua hoặc xuyên qua lớp áo (thường là của não)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Across or through a mantle (typically of the brain)
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
mantle
AI
1
Xuyên qua hoặc xuyên qua lớp áo (thường là của não)
1
Xuyên qua hoặc xuyên qua lớp áo (thường là của não)
1
Xuyên qua hoặc xuyên qua lớp áo (thường là của não)