Dịch

mantlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo choàng hoặc áo choàng không tay ngắndanh từA short sleeveless cloak or cape.
  2. Tấm bình phong di động hoặc vật che phủ khác, đặc biệt được sử dụng để bảo vệ sự tiếp cận của binh lính đang tham gia cuộc vây hãmdanh từA portable screen or other covering, especially as used to protect the approach of soldiers engaged in a siege.
  3. Mantellettadanh từA mantelletta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mantletDạng gốc (base form)
  2. mantletsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gun mantletdanh từTấm giáp hoặc tấm chắn gắn vào súng của xe chiến đấu bọc thép, bảo vệ lỗ hở mà qua đó nòng súng nhô ra khỏi giáp thân hoặc tháp pháo

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimauntelet
  2. từ tiếng Pháp cổmantelet

Cùng gốc (doublet)mantelletta

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI