Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manteleta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/manteˈleta/
Nghĩa chính
1
Áo choàng
danh từ
mantlet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manteleta
Dạng gốc
(base form)
manteleta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mantlet
Áo choàng hoặc áo choàng không tay ngắn
AI
1
Áo choàng
1
Áo choàng
1
Áo choàng