Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overmantle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực phía trên một tấm áo choàng
danh từ
The region above a mantlepiece.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overmantle
Dạng gốc
(base form)
overmantle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
mantle
AI
1
Khu vực phía trên một tấm áo choàng
1
Khu vực phía trên một tấm áo choàng
1
Khu vực phía trên một tấm áo choàng