Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capa anual
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc nhẫn hàng năm
danh từ
annual ring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capa anual
Dạng gốc
(base form)
capa
s anuales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
annual ring
Lớp gỗ, được coi là một trong nhiều vòng đồng tâm khi cắt, được hình thành trong một năm sinh trưởng của cây
AI
1
Chiếc nhẫn hàng năm
1
Chiếc nhẫn hàng năm
1
Chiếc nhẫn hàng năm