capa de hielo
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkapa de ˈʝelo/
Nghĩa chính
- Chỏm băng, tảng băng, lớp băngdanh từice cap, ice sheet, layer of ice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capa de hieloDạng gốc (base form)
- capas de hieloSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh