Dịch

capa de hielo

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkapa de ˈʝelo/

Nghĩa chính

  1. Chỏm băng, tảng băng, lớp băngdanh từice cap, ice sheet, layer of ice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capa de hieloDạng gốc (base form)
  2. capas de hieloSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI