Dịch

rebozo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈboso/

Nghĩa chính

  1. Rebozo (khăn quàng cổ hoặc khăn choàng)danh từrebozo (scarf or shawl)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebozoDạng gốc (base form)
  2. rebozosSố nhiều (plural)

AI