rebozo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈboso/
Nghĩa chính
- Rebozo (khăn quàng cổ hoặc khăn choàng)danh từrebozo (scarf or shawl)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebozoDạng gốc (base form)
- rebozosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa