Dịch

rebozo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang phục của phụ nữ Mexico, một mảnh vải hình chữ nhật được dùng làm khăn quàng cổ hoặc khăn choàng và đôi khi dùng để chở trẻ em hoặc hàng hóadanh từA woman's garment of Mexico, a rectangular piece of fabric worn as a scarf or shawl and sometimes used to carry children or goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebozoDạng gốc (base form)
  2. rebozosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nharebozo

AI