paño
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpaɲo/nguồn
Nghĩa chính
- Vảidanh từcloth
- Lau đidanh từwipe
- Trang phục của phụ nữ Mexico, một mảnh vải hình chữ nhật được dùng làm khăn quàng cổ hoặc khăn choàng và đôi khi dùng để chở trẻ em hoặc hàng hóaqua tiếng Anhdanh từrebozo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paño de mesa | Khăn trải bàn | |
| paño de manos | Khăn lau mặt | |
| paño de cocina | Khăn lau bát đĩa | |
| paño de pureza | Bệnh perizoma; lá sung | |
| como oro en paño | Đối xử với thứ gì đó quý giá một cách hết sức cẩn thận | |
| paño de lágrimas | Dựa vào vai để khóc | |
| conocer el paño | Chưa có nghĩa | |
| en paños menores | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 呢Tiếng Trungtương đương