panero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paˈneɾo/
Nghĩa chính
- Một cái giỏ để đặt bánh mì được lấy ra khỏi lò trong tiệm bánhdanh từa basket in which to place bread being taken out of the oven in a bakery
- Một tấm thảm tròn nhỏdanh từa small, round mat
- Người rất thích bánh mìtính từwho has a great liking for bread
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh