Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Làm sạchđộng từngoại động từ (transitive)To move an object over, maintaining contact, with the intention of removing some substance from the surface. (Compare rub.)
- Bôi lem, quẹt lemđộng từngoại động từ (transitive)To smear (a substance) with this kind of motion.
- Lau sạch, xóa sạchđộng từngoại động từ (transitive)To remove by rubbing; to rub off; to obliterate; usually followed by away, off, or out.
- Lần lau, lượt xóadanh từThe act of wiping something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wipe sth (on sth)lau cái gì (lên cái gì)Please wipe your feet on the mat.Hãy lau chân lên thảm.
- wipe sth with sthlau cái gì bằng cái gìShe was sniffing and wiping her eyes with a tissue.Cô ấy vừa sụt sịt vừa lau mắt bằng khăn giấy.
- wipe sth + adj.lau cái gì + adj.He wiped his plate clean with a piece of bread.Anh ấy lau sạch đĩa bằng một mẩu bánh mì.
- wipe sth (from/off sth)lau cái gì (khỏi/trên cái gì)He wiped the sweat from his forehead.Anh ấy lau mồ hôi trên trán.
- wipe sth away/off/uplau sạch, tẩy sạch cái gìShe wiped off her make-up.Cô ấy tẩy lớp trang điểm đi.
- wipe sth off (sth)xóa cái gì (khỏi cái gì)A remotely activated app had wiped the contents off the phone.Một ứng dụng được kích hoạt từ xa đã xóa sạch nội dung trong điện thoại.
Cụm động từ (phrasal verb)
- wipeoutTiêu diệt, quét sạch, xóa sổ
- wipeoffLoại bỏ (thứ gì đó như bụi bẩn) bằng cách lau
- wipedownLàm sạch bề mặt bên ngoài của một vật thể, từ trên xuống dưới, thường bằng tay, sử dụng khăn lau ẩm hoặc khăn lau khác
- wipeawayTẩy (vết bẩn); lau sạch (nước mắt)
- wipeupLàm khô đồ dùng, bát đĩa, v.v. đã được rửa sạch
- wipeat(Từ lóng) Quật, tống cho một quả; giáng cho một đòn
16 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Danh từ (noun) 7
Chùi
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Chùi, lau chùiTo clean (the anus, buttocks and/or genitals) after defecation or urination.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wipeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwipen
- từ tiếng Anh cổwīpian“to wipe, rub, cleanse”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wīpōn“to wipe”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi lấy mu bàn tay lau mồ hôi trên trán.
- .Cậu quẹt mỡ bẩn khắp áo rồi kìa.
- , .Họ rơi vài giọt nước mắt tự nhiên, nhưng nhanh chóng lau khô.
Xuất hiện ở từ khác
- cleanđồng nghĩaChủ yếu dùng vải hoặc khăn để lau bề mặt.