Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người lau, người chùidanh từSomeone who wipes.
- Khăn lau, vật để laudanh từSomething, such as a towel, that is used for wiping.
- Cần gạt nướcdanh từSomething, such as a windscreen wiper, that is designed for wiping.
- Tiếp điểm di độngdanh từA movable electric contact in some devices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wiperDạng gốc (base form)
- wipersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| windscreen wiperdanh từ | danh từ | Cần gạt nước kính chắn gió |
| windshield wiperdanh từ | danh từ | Cần gạt nước kính chắn gió |
| wiper blade | Cần gạt nước | |
| screen wiperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với windscreen wiper |
| wiper wheel | Chưa có nghĩa | |
| pen wiper | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chương trình xóa dữ liệu
- A program or process that erases data.
Họ từ (word family)
cùng gốc wiperVí dụ
- , , / — !Nào Willy, để anh với em cùng là những kẻ thanh toán sòng phẳng nợ nần với tất cả mọi người — nhất là mấy tay thổi sáo!
- , . , . .Dùng đôi tay như cần gạt nước kính chắn gió, cô cố gắng gạt tuyết khỏi miệng. Khi cô cào cấu ngực và cổ, những vụn tuyết lại trượt lên mặt một cách bực bội. Cô bắt đầu thấy ngột ngạt sợ hãi không gian kín.
- ?Bạn có thể sửa các vết xước do cần gạt nước không?