wipeout
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động va chạm hoặc va chạmdanh từThe act of colliding or crashing.
- Tổng số phá hủy hoặc loại bỏdanh từTotal destruction or elimination.
- Hành động rơi khỏi ván lướt sóngdanh từThe act of falling off one's surfboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wipeoutDạng gốc (base form)
- wipeoutsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Vận động viên trượt ván bị ngã đau khi lao khỏi đường dốc.
- .Sự sụp đổ của ngành này có thể là thảm khốc.
- ! ?Ha ha! Cậu có thấy cú ngã đó không?