Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
wipe something off
US
/ˈ
w
aɪ
p
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ˈɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Lau sạch khỏi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
wipe something off the map
Xóa sổ cái gì
AI
1
Lau sạch khỏi
1
Lau sạch khỏi
1
Lau sạch khỏi