limpiar
A1động từ (verb)
/limˈpjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Dọn dẹp, làm sạch, lau chùiđộng từto clean
- Rửa, giặtđộng từto wash
- Lau, chùiđộng từto wipe
- Tự lau chùi, lau ngườiđộng từto wipe oneself
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể limpiarDanh động từ limpiandoPhân từ limpiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | limpio |
| tú | limpias |
| él/ella/Ud. | limpia |
| nosotros | limpiamos |
| vosotros | limpiáis |
| ellos/Uds. | limpian |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limpiar a fondo | Tổng vệ sinh, dọn kỹ | |
| limpiar la casa | Dọn dẹp nhà cửa | |
| limpiar el aula | Lau dọn lớp học | |
| limpiar el baño | Lau dọn nhà vệ sinh | |
| limpiar el polvo | Lau bụi | |
| limpiar la imagen | Lấy lại thanh danh | |
| limpiar el drenaje | Thông cống thoát nước | |
| limpiar una mancha | Lau vết bẩn |
Ví dụ
- .Chỉ lau chùi thiết bị bằng một miếng vải khô.
- Gunter .Gunter đã dùng nước bọt để lau vết bẩn.
- suénate .Lau nước mũi rồi xì mũi cho sạch hẳn đi.
Họ từ (word family)
cùng gốc limpiarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh