Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limpiabotas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/limpjaˈbotas/
Nghĩa chính
1
Thợ đánh giầy
danh từ
shoeshiner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shoeshiner
Người đánh giày và các loại giày dép khác, thường có tính phí
AI
1
Thợ đánh giầy
1
Thợ đánh giầy
1
Thợ đánh giầy