Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limpiahogar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một sản phẩm làm sạch cho ngôi nhà
danh từ
a cleaning product for the home
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limpiahogar
Dạng gốc
(base form)
limpiahogar
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một sản phẩm làm sạch cho ngôi nhà
1
Một sản phẩm làm sạch cho ngôi nhà
1
Một sản phẩm làm sạch cho ngôi nhà