panal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Tổ ongdanh từhoneycomb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panalDạng gốc (base form)
- panalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| panal de miel | Tổ ong mật |
Họ từ (word family)
cùng gốc panalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh