Dịch

capar

động từ (verb)
/kaˈpaɾ/

Nghĩa chính

  1. Thiếnđộng từto castrate
  2. Cắt đứtđộng từto cut off
  3. Trốn tránhđộng từto shirk

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể caparDanh động từ capandoPhân từ capado
Presente
yocapo
túcapas
él/ella/Ud.capa
nosotroscapamos
vosotroscapáis
ellos/Uds.capan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

capar claseđộng từTrốn học

AI