capar
động từ (verb)
/kaˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Thiếnđộng từto castrate
- Cắt đứtđộng từto cut off
- Trốn tránhđộng từto shirk
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể caparDanh động từ capandoPhân từ capado
| Presente | |
|---|---|
| yo | capo |
| tú | capas |
| él/ella/Ud. | capa |
| nosotros | capamos |
| vosotros | capáis |
| ellos/Uds. | capan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capar claseđộng từ | động từ | Trốn học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung