Dịch

caparazón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapaɾaˈson/

Nghĩa chính

  1. Mai (lớp vỏ bảo vệ cứng bằng xương hoặc chitin, đặc biệt là phần bao phủ phần lưng của động vật)danh từcarapace (a hard protective covering of bone or chitin, especially one which covers the dorsal portion of an animal)
  2. Lớp phủ trang trí thường dành cho động vật, đặc biệt là ngựa hoặc voiqua tiếng Anhdanh từcaparison
  3. Vỏ bọcdanh từshell
  4. Túi mũidanh từnosebag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caparazónDạng gốc (base form)
  2. caparazonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI