Nghĩa chính
- Mai, lớp vỏ cứngdanh từA hard protective covering of bone or chitin, especially one which covers the dorsal portion of an animal.
- Lớp vỏ bọc, sự bảo vệdanh từThat which protects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carapaceDạng gốc (base form)
- carapacesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcarapace“tortoise shell”
- từ tiếng Tây Ban Nhacarapacho
Cùng gốc (doublet)calipash
Họ từ (word family)
cùng gốc carapaceVí dụ
- .Đây hoàn toàn là một thất bại lớn của khoa học trong việc xuyên thủng lớp vỏ bọc của sự thiếu hiểu biết công chúng.
- .Trong lồng kính sống một con cuốn chiếu có lớp vỏ sáng bóng.
- , , .Vì vậy, từng chút một, tuổi trẻ làm lỏng lẻo lớp vỏ cứng của phong tục gò bó mà thế hệ đi trước đã xây đắp lên trái tim con người.