caparison
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lớp phủ trang trí thường dành cho động vật, đặc biệt là ngựa hoặc voidanh từThe often ornamental coverings for an animal, especially a horse or an elephant.
- Quần áo đồng tính hoặc giàu códanh từGay or rich clothing.
- Mặc đồ trang trí cho ngựa hoặc voiđộng từTo dress up a horse or elephant with ornamental coverings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caparisonNguyên thể (infinitive)
- caparisonsSố nhiều (plural)
- caparisonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- caparisoningPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicaparasson
- từ tiếng Phápcaparaçon
- từ tiếng Tây Ban Nha cổcaparazón
Ví dụ
- (1594-1632) .
- , , ;
- , , fir-tree, .