Dịch

caparison

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lớp phủ trang trí thường dành cho động vật, đặc biệt là ngựa hoặc voidanh từThe often ornamental coverings for an animal, especially a horse or an elephant.
  2. Quần áo đồng tính hoặc giàu códanh từGay or rich clothing.
  3. Mặc đồ trang trí cho ngựa hoặc voiđộng từTo dress up a horse or elephant with ornamental coverings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caparisonNguyên thể (infinitive)
  2. caparisonsSố nhiều (plural)
  3. caparisonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. caparisoningPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạicaparasson
  2. từ tiếng Phápcaparaçon
  3. từ tiếng Tây Ban Nha cổcaparazón

Ví dụ

  • (1594-1632) .
  • , , ;
  • , , fir-tree, .

AI