Dịch

caparrón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapaˈron/

Nghĩa chính

  1. Một quả bạch hoadanh từa caperberry
  2. Một loại đậu đỏdanh từa kind of red kidney bean
  3. Món hầm làm từ caparrones và chorizo, một món ăn phổ biến ở La Riojadanh từa stew made from caparrones and chorizo, a popular dish in La Rioja

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caparrónDạng gốc (base form)
  2. caparronesSố nhiều (plural)

AI