capilla
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈpiʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà nguyệndanh từchapel
- Mũ trùmdanh từa hood that attaches to the neck of a cape, overcoat, or religious habit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capilla privada | Nhà nguyện riêng | |
| estar en capillađộng từ | động từ | Sắp bị tử hình |
| estar en la capilla | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- iglesiadễ nhầmNhà nguyện, không gian thờ cúng nhỏ hơn nhà thờ, thường nằm trong khuôn viên trường học, bệnh viện hoặc tư gia.
Họ từ (word family)
cùng gốc capillaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy được bổ nhiệm làm linh mục của nhà nguyện San Pablo.
- .Cha sẽ đọc lời cầu nguyện trong nhà nguyện của nghĩa địa.
- ¿ ?Có nhà nguyện đang cháy không?