Dịch

pila

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈpila/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Pin nhỏdanh từsmall battery
  2. Chồng, đốngdanh từpile, stack, heap, mound
  3. Rất nhiều, vô sốdanh từa lot
  4. Dạng chia của pilarđộng từinflection of pilar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilaDạng gốc (base form)
  2. pilasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

padre de piladanh từCha đỡ đầu
pila de combustibledanh từPin nhiên liệu
nombre de pilaTên riêng, tên gọi
pila bautismaldanh từPhông chữ rửa tội
pilar básicoTrụ cột căn bản
pilar centralTrụ cột chính
pilar de apoyoCột trụ hỗ trợ
pilar de cargaCột chịu lực

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Cọc móng
  1. pile

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chồng
Khác

Ví dụ

  • .Bạn phải để các pin vào thùng đó.
  • ¿ ?Bạn sẽ làm gì với chồng tạp chí này?
  • .Bồn rửa tội đầy nước thánh.

AI