Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pila de combustible
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pin nhiên liệu
danh từ
fuel cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pila de combustible
Dạng gốc
(base form)
pila
s de combustible
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fuel cell
Thiết bị điện hóa trong đó năng lượng tự do hóa học nội tại của nhiên liệu và chất oxy hóa được chuyển đổi xúc tác thành năng lượng dòng điện một chiều
AI
1
Pin nhiên liệu
1
Pin nhiên liệu
1
Pin nhiên liệu