Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lavamanos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/labaˈmanos/
Nghĩa chính
1
Bồn rửa
danh từ
sink
2
Chậu rửa mặt
danh từ
washbowl
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lavabo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sink
Chìm, đắm, làm chìm
washbowl
Bồn rửa mặt, chậu rửa mặt
AI
1
Bồn rửa
2
Chậu rửa mặt
1
Bồn rửa
2
Chậu rửa mặt
1
Bồn rửa
2
Chậu rửa mặt