Dịch

privily

trạng từ (adverb)
UK/ˈpɹɪvɪli/

Nghĩa chính

  1. Một cách bí mật; một cách riêng tư; riêng tưtrạng từSecretly, in secret; in a private manner; privately.

Nguồn gốc (etymology)

privy-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiprively

Ví dụ

  • , , , / .
  • […] , , , soape Jawes, .

AI