Dịch

privy parts

danh từ (noun)
US/ˈpɹɪvi ˈpɑɹts/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với private partsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of private parts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI