Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
privy parts
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
v
i
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với private parts
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of private parts.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
private parts
AI
1
Đồng nghĩa với private parts
1
Đồng nghĩa với private parts
1
Đồng nghĩa với private parts