Dịch

private parts

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng kín, bộ phận sinh dụcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Those parts of the human body commonly expected to be covered by clothing when in public; especially, the pubic area.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bác sĩ đã khám vùng kín của anh ấy.
  • . .
  • Skura Yanni's .

AI