Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
partes pudendas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ phận riêng tư
danh từ
private parts
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
private parts
Vùng kín, bộ phận sinh dục
AI
1
Bộ phận riêng tư
1
Bộ phận riêng tư
1
Bộ phận riêng tư