jakes
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà vệ sinh; nhà xídanh từkhông đếm được (uncountable)A place to urinate and defecate: an outhouse or lavatory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jakesDạng gốc (base form)
- jakesesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiJake
Họ từ (word family)
cùng gốc jakesVí dụ
- […] Truth-finder, , , , , , , , , , .[…] Trong khi đó, người đi tìm Sự thật, sau khi đã bới tung cái Nhà xí trong tâm trí mình, và không thể tìm thấy bất kỳ Tia sáng Thần thánh nào, hay bất cứ điều gì đạo đức, tốt đẹp, đáng yêu, hay đáng mến, đã kết luận một cách công bằng, trung thực và logic rằng, không có những thứ như vậy tồn tại trong toàn bộ Tạo hóa.