Dịch

forbiddance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cấm, sự ngăn cấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of forbidding, prohibition; an official edict against something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forbiddanceDạng gốc (base form)
  2. forbiddancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] & — ; […].

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự cấm

Họ từ (word family)

cùng gốc forbiddance

AI