Dịch

forbiddal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cấm một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of forbidding something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forbiddalDạng gốc (base form)
  2. forbiddalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI