forbiddal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động cấm một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of forbidding something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forbiddalDạng gốc (base form)
- forbiddalsSố nhiều (plural)