Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đương đầu vớiđộng từngoại động từ (transitive)To stand or meet facing, especially in competition, hostility or defiance; to come face to face with.
- Giải quyết, xử lý, đối mặtđộng từngoại động từ (transitive)To deal with.
- Chất vấn, đối chất, buộc đối mặtđộng từngoại động từ (transitive)To bring someone face to face with something.
- Chạm trán, đụng độ, giáp mặtđộng từngoại động từ (transitive)To come up against; to encounter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confrontNguyên thể (infinitive)
- confrontsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- confrontedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- confrontingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- confront sb/sthđối mặt với ai/cái gì
- confront sthgiải quyết cái gì
- confront sbđối chất với ai
- confront sb with sb/sthbuộc ai phải đối mặt với ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confront a challenge | Đối mặt với thử thách | |
| confront a crisis | Đương đầu với khủng hoảng | |
| confront a problem | Giải quyết một vấn đề | |
| confront reality | Đối diện với thực tế | |
| confront someone about something | Chất vấn ai về việc gì | |
| confront the truth | Đối diện với sự thật | |
| confront one's demonsđộng từ | động từ | Vượt qua những trải nghiệm trong quá khứ đã để lại những vết sẹo tinh thần |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Đối đầu
- nội động từ (intransitive)Đối đầu, xung độtTo engage in confrontation.
Họ từ (word family)
cùng gốc confrontNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiconfronter
- từ tiếng Latinh trung đạiconfronto
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Điều quan trọng là cảnh sát phải học cách xoa dịu những tình huống mà có người hung hãn đối đầu với họ.
- giải quyết một vấn đề
- .Chúng ta nên chất vấn anh ta về số tiền bị mất.