confrontal
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hành động đối đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of confronting.
- Đối đầutính từThat confronts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confrontalDạng gốc (base form)
- confrontalsSố nhiều (plural)
- more confrontalSo sánh hơn (comparative)
- most confrontalSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- “ ” Ek-Klesia, “ man’s , ”; […]
- “ ” : .
- . , .