confrontar
C1động từ (verb)
/konfɾonˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đối đầuđộng từto confront
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể confrontarDanh động từ confrontandoPhân từ confrontado
| Presente | |
|---|---|
| yo | confronto |
| tú | confrontas |
| él/ella/Ud. | confronta |
| nosotros | confrontamos |
| vosotros | confrontáis |
| ellos/Uds. | confrontan |
Họ từ (word family)
cùng gốc confrontarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh