Dịch

waive

C1TOEICđộng từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Từ bỏ quyềnđộng từngoại động từ (transitive)To relinquish (a right etc.); to give up claim to; to forgo.
  2. Miễn phíđộng từngoại động từ (transitive)To relinquish claim on a payment or fee which would otherwise be due.
  3. Đưa vào danh sách thanh lýđộng từngoại động từ (transitive)To release [a player] onto the waiver wire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waiveNguyên thể (infinitive)
  2. waivesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. waivedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. waivingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • waive sthtừ bỏ, miễn (cái gì)

Cụm từ (phrase)

waiver wiredanh từMột danh sách toàn giải đấu mà một cầu thủ thiếu kinh nghiệm sẽ được thêm vào trong một thời gian ngắn khi bị loại khỏi danh sách của một đội; bất kỳ đội nào trong giải đấu đều có thể đưa ra yêu cầu cho người chơi trong thời gian, khi kết thúc thời gian đó, người yêu cầu xếp hạng thấp nhất có quyền từ chối đầu tiên hoặc người chơi có thể trở thành cầu thủ tự do nếu không có người nhận
waiver of liabilitySự khước từ trách nhiệm pháp lý

7 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 2
Gạt sang một bên
  1. To put aside, avoid.

Ví dụ

  • , .Nếu bạn từ bỏ quyền giữ im lặng, bất cứ điều gì bạn nói đều có thể được sử dụng để chống lại bạn tại tòa án.
  • 1,200 , , , .Gần 1.200 cầu thủ sẽ bị cắt hợp đồng, đưa vào danh sách thanh lý hoặc bị loại, và cuộc tranh giành để có một suất trong đội tập luyện hoặc tìm bến đỗ mới sẽ diễn ra nhanh chóng.
  • ?Bạn có thể miễn phí đó cho tôi không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Từ bỏ quyền
Gạt sang một bên
Bỏ rơi

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiweyven“to avoid, renounce”
  2. từ tiếng Anglo-Normanweyver“to abandon, allow to become a waif”
  3. từ tiếng Pháp cổwaif“waif”
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiweyven“to wave, waver”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổveifa“to wave, swing”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*waibijaną
danh từ
  1. từ tiếng Anglo-Normanwaive

AI