Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quito
A2
tính từ
(adjective)
/ˈkito/
Nghĩa chính
1
Miễn trừ
tính từ
exempt
2
Miễn phí
tính từ
free
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quito
Dạng gốc
(base form)
quit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
quito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
quit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自由
zì yóu
Tự do
免费
miǎn fèi
Miễn phí
放
fàng
Thả, tha, phóng thích
Tiếng Anh
free
Tự do
exempt
Miễn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exento
libre
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quito
quito
sano
chitosan
chưa dịch
danh từ
AI
1
Miễn trừ
2
Miễn phí
1
Miễn trừ
2
Miễn phí
1
Miễn trừ
2
Miễn phí