Dịch

quito

A2tính từ (adjective)
/ˈkito/

Nghĩa chính

  1. Miễn trừtính từexempt
  2. Miễn phítính từfree

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quitoDạng gốc (base form)
  2. quitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. quitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. quitaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc quito

AI