Dịch

quitosano

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kitoˈsano/

Nghĩa chính

  1. Oligosacarit có nguồn gốc từ chitin, đôi khi được sử dụng trong việc hấp thụ chất béoqua tiếng Anhdanh từchitosan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quitosanoDạng gốc (base form)
  2. quitosanosSố nhiều (plural)

AI