quitosano
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kitoˈsano/
Nghĩa chính
- Oligosacarit có nguồn gốc từ chitin, đôi khi được sử dụng trong việc hấp thụ chất béoqua tiếng Anhdanh từchitosan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quitosanoDạng gốc (base form)
- quitosanosSố nhiều (plural)