Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avoid conflict
US
/
ə
ˈ
v
ɔɪ
d
ˈ
k
ɑ
n
.
f
l
ɪ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Tránh xung đột
Xuất hiện ở từ khác
avoid
kết hợp
tránh xung đột
AI
1
Tránh xung đột
1
Tránh xung đột
1
Tránh xung đột