Dịch

casaca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈsaka/

Nghĩa chính

  1. Áo khoácdanh từjacket
  2. Dối trá, nhảm nhídanh từlies, bullshit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casacaDạng gốc (base form)
  2. casacasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ¡!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Áo khoác

Ngôn ngữ khác

AI