casaca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈsaka/
Nghĩa chính
- Áo khoácdanh từjacket
- Dối trá, nhảm nhídanh từlies, bullshit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casacaDạng gốc (base form)
- casacasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc casacaVí dụ
- .
- ¡!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh